Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 27. Khung 528: Thanh niên và nghĩa vụ quân sự ở Hoa Kỳ — 10 / 25 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ

Giải thích: ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ — Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «thì mới có thể là (làm) … được»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຈຶ່ງຈະເປັນ...ໄດ້

Giải thích: ຈຶ່ງຈະເປັນ...ໄດ້ — thì mới có thể là (làm) … được

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «trăm (100)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຮ້ອຍ

Giải thích: ຮ້ອຍ — trăm (100)

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «quân đội quốc gia, các lực lượng vũ trang»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກອງທັບແຫ່ງຊາດ

Giải thích: ກອງທັບແຫ່ງຊາດ — quân đội quốc gia, các lực lượng vũ trang

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «bắt (đi lính), cưỡng bức, trưng tập»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເກນ

Giải thích: ເກນ — bắt (đi lính), cưỡng bức, trưng tập

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «ai»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໃຜ

Giải thích: ໃຜ — ai

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «phía quân đội, quân đội»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທາງກອງທັບ

Giải thích: ທາງກອງທັບ — phía quân đội, quân đội

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «xảy ra»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເກີດຂຶ້ນ

Giải thích: ເກີດຂຶ້ນ — xảy ra

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «đưa … vào làm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເອົາ...ເຂົ້າເປັນ

Giải thích: ເອົາ...ເຂົ້າເປັນ — đưa … vào làm

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «sau khi đã nhận được …»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ

Giải thích: ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ — sau khi đã nhận được …