Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 27. Khung 528: Thanh niên và nghĩa vụ quân sự ở Hoa Kỳ — 12 / 25 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Chữ Lào nào nghĩa là «sau khi đã nhận được …»?
- ກ່ຽວກັບ
- ບໍ່ໃຫ້ມີ
- ຮັບໃຊ້
- ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ
Đáp án: ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ — sau khi đã nhận được …
Chữ Lào nào nghĩa là «phục vụ»?
- ຮັບໃຊ້
- ສົ່ງ...ມາບອກ
- ໃຫ້
- ກ່ຽວກັບ
Đáp án: ຮັບໃຊ້ — phục vụ
Chữ Lào nào nghĩa là «thư»?
- ພວກທີ່ອາສາເຂົ້າຮັບໃຊ້
- ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ
- ໜັງສື
- ເກນ
Đáp án: ໜັງສື — thư
Chữ Lào nào nghĩa là «mười tám năm, mười tám tuổi»?
- ສິບແປດປີ
- ຈຶ່ງຈະເປັນ...ໄດ້
- ປະທານາທິບໍດີນິກສັນ
- ອອກຄຳສັ່ງ
Đáp án: ສິບແປດປີ — mười tám năm, mười tám tuổi
Chữ Lào nào nghĩa là «phía quân đội, quân đội»?
- ຮັບເອົາ
- ທາງກອງທັບ
- ພວກທີ່ອາສາເຂົ້າຮັບໃຊ້
- ບໍ່ໃຫ້ມີ
Đáp án: ທາງກອງທັບ — phía quân đội, quân đội
Chữ Lào nào nghĩa là «những người tình nguyện (vào phục vụ)»?
- ໃຜ
- ພວກທີ່ອາສາເຂົ້າຮັບໃຊ້
- ເກີດຂຶ້ນ
- ໃຫ້
Đáp án: ພວກທີ່ອາສາເຂົ້າຮັບໃຊ້ — những người tình nguyện (vào phục vụ)
Chữ Lào nào nghĩa là «quân đội quốc gia, các lực lượng vũ trang»?
- ທາງກອງທັບ
- ສົ່ງ...ມາບອກ
- ກອງທັບແຫ່ງຊາດ
- ລາຍງານຕົວຕໍ່
Đáp án: ກອງທັບແຫ່ງຊາດ — quân đội quốc gia, các lực lượng vũ trang
Chữ Lào nào nghĩa là «ra lệnh»?
- ພວກທີ່ອາສາເຂົ້າຮັບໃຊ້
- ລາຍງານຕົວຕໍ່
- ອອກຄຳສັ່ງ
- ເອົາ...ເຂົ້າເປັນ
Đáp án: ອອກຄຳສັ່ງ — ra lệnh
Chữ Lào nào nghĩa là «nghĩa vụ, bổn phận»?
- ເອົາ...ເຂົ້າເປັນ
- ອອກຄຳສັ່ງ
- ເກີດຂຶ້ນ
- ໜ້າທີ່
Đáp án: ໜ້າທີ່ — nghĩa vụ, bổn phận
Chữ Lào nào nghĩa là «Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)»?
- ສົ່ງ...ມາບອກ
- ໜຸ່ມ
- ລາຍງານຕົວຕໍ່
- ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ
Đáp án: ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ — Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)
Chữ Lào nào nghĩa là «không cho phép có»?
- ບໍ່ໃຫ້ມີ
- ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ
- ຮ້ອຍ
- ທາງກອງທັບ
Đáp án: ບໍ່ໃຫ້ມີ — không cho phép có
Chữ Lào nào nghĩa là «nghìn (1000)»?
- ພັນ
- ໃຜ
- ຮ້ອຍ
- ເກນ
Đáp án: ພັນ — nghìn (1000)