Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 27. Khung 528: Thanh niên và nghĩa vụ quân sự ở Hoa Kỳ — 8 / 25 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ໜັງສື — thư
  • ໃຫ້ — cho phép
  • ບໍ່ໃຫ້ມີ — không cho phép có
  • ພັນ — nghìn (1000)
  • ອອກຄຳສັ່ງ — ra lệnh
  • ລາຍງານຕົວຕໍ່ — trình diện (với)
  • ສະຫະຣັດອະເມຣິກາ — Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)
  • ຮັບເອົາ — nhận, chấp nhận