Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 29. Khung 540–541: Tuổi tác làm thay đổi cơ thể, ngồi sát nhau cho ấm — 10 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «già, già cả»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຖົ້າແກ່

Giải thích: ເຖົ້າແກ່ — già, già cả

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «da, làn da»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເນື້ອໜັງ

Giải thích: ເນື້ອໜັງ — da, làn da

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «điều cho thấy, cái thể hiện»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທີ່ສະແດງໃຫ້ເຫັນ

Giải thích: ທີ່ສະແດງໃຫ້ເຫັນ — điều cho thấy, cái thể hiện

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «khắp đầu, đầy đầu»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຕັມຫົວ

Giải thích: ເຕັມຫົວ — khắp đầu, đầy đầu

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «tiểu từ nhấn mạnh, nghĩa như: hả!, nhỉ!»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕີ້

Giải thích: ຕີ້ — tiểu từ nhấn mạnh, nghĩa như: hả!, nhỉ!

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «xích qua, dịch qua»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫຍັບໄປ

Giải thích: ຫຍັບໄປ — xích qua, dịch qua

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «cơ thể, thân thể»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຮ່າງກາຍ

Giải thích: ຮ່າງກາຍ — cơ thể, thân thể

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «bạc (tóc)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫງອກ

Giải thích: ຫງອກ — bạc (tóc)

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «che, che khuất»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບັງ

Giải thích: ບັງ — che, che khuất

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «tóc (trên đầu)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຜົມ

Giải thích: ຜົມ — tóc (trên đầu)