Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 29. Khung 540–541: Tuổi tác làm thay đổi cơ thể, ngồi sát nhau cho ấm — 12 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Chữ Lào nào nghĩa là «nhanh nhẹn»?
- ວ່ອງໄວ
- ຜົມ
- ບ່ອນ
- ເນື້ອໜັງ
Đáp án: ວ່ອງໄວ — nhanh nhẹn
Chữ Lào nào nghĩa là «diễn ra, xảy ra»?
- ຕີ້
- ເປັນໄປ
- ເຖົ້າແກ່
- ຫງອກ
Đáp án: ເປັນໄປ — diễn ra, xảy ra
Chữ Lào nào nghĩa là «theo tuổi tác và thời gian»?
- ອາຍຄີງ
- ເຖົ້າແກ່
- ທັມມະຊາດ
- ຕາມອາຍຸສັງຂານ
Đáp án: ຕາມອາຍຸສັງຂານ — theo tuổi tác và thời gian
Chữ Lào nào nghĩa là «che, che khuất»?
- ຫົດ, ຍູ່
- ບັງ
- ເປັນໄປ
- ບຽດກັນ
Đáp án: ບັງ — che, che khuất
Chữ Lào nào nghĩa là «cử động, đi lại»?
- ເຄື່ອນໄຫວ
- ເຖິງ
- ການແກ່
- ເຊື່ອງ
Đáp án: ເຄື່ອນໄຫວ — cử động, đi lại
Chữ Lào nào nghĩa là «chẳng sao cả, không có vấn đề gì»?
- ບັງ
- ແຫຍ້ກັນ
- ບໍ່ມີຊິເປັນຫຍັງ
- ສົມທົບກັນ
Đáp án: ບໍ່ມີຊິເປັນຫຍັງ — chẳng sao cả, không có vấn đề gì
Chữ Lào nào nghĩa là «già, già cả»?
- ເຖົ້າແກ່
- ຂໍນັ່ງນຳ
- ຜົມ
- ບຽດກັນ
Đáp án: ເຖົ້າແກ່ — già, già cả
Chữ Lào nào nghĩa là «xin ngồi cùng; Cho tôi ngồi cùng nhé?»?
- ໃຈຮ້າຍ
- ຂໍນັ່ງນຳ
- ແຕ່ລະຄົນ
- ເຕັມຫົວ
Đáp án: ຂໍນັ່ງນຳ — xin ngồi cùng; Cho tôi ngồi cùng nhé?
Chữ Lào nào nghĩa là «thay đổi, biến đổi»?
- ຍັງໜຸ່ມຍັງເໜ້ນ
- ລົດນ້ອຍຖອຍລົງ
- ບໍ່ມີຊິເປັນຫຍັງ
- ປ່ຽນແປງ
Đáp án: ປ່ຽນແປງ — thay đổi, biến đổi
Chữ Lào nào nghĩa là «điều cho thấy, cái thể hiện»?
- ສີໃດກໍໄດ້
- ຫງອກ
- ທີ່ສະແດງໃຫ້ເຫັນ
- ລົດນ້ອຍຖອຍລົງ
Đáp án: ທີ່ສະແດງໃຫ້ເຫັນ — điều cho thấy, cái thể hiện
Chữ Lào nào nghĩa là «bạc (tóc)»?
- ບໍ່ມີຊິເປັນຫຍັງ
- ຍັງໜຸ່ມຍັງເໜ້ນ
- ຫງອກ
- ເຖິງ
Đáp án: ຫງອກ — bạc (tóc)
Chữ Lào nào nghĩa là «hợp lại với nhau, hòa vào nhau»?
- ສົມທົບກັນ
- ຫົດ, ຍູ່
- ເນື້ອໜັງ
- ຕີ້
Đáp án: ສົມທົບກັນ — hợp lại với nhau, hòa vào nhau