Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 29. Khung 540–541: Tuổi tác làm thay đổi cơ thể, ngồi sát nhau cho ấm — 8 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ກຳລັງວັງຊາ — sức lực, sinh lực
- ຍັງໜຸ່ມຍັງເໜ້ນ — còn trẻ trung, sung sức
- ແຫຍ້ກັນ — ngồi chen chúc nhau
- ຂໍນັ່ງນຳ — xin ngồi cùng; Cho tôi ngồi cùng nhé?
- ຍ້ອມຜົມ — nhuộm tóc
- ການແກ່ — sự già đi, già yếu
- ຜົມ — tóc (trên đầu)
- ປ່ຽນແປງ — thay đổi, biến đổi