Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 30. Khung 542–543: Thay lốp xe tải, nhìn mặt trời, giúp người khiếm thị — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «cách, con đường, phương tiện»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊ່ອງທາງ

Giải thích: ຊ່ອງທາງ — cách, con đường, phương tiện

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «làm cho, khiến»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຮັດໃຫ້

Giải thích: ເຮັດໃຫ້ — làm cho, khiến

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «ánh nắng mặt trời»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແສງຕາເວັນ

Giải thích: ແສງຕາເວັນ — ánh nắng mặt trời

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «giúp đỡ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊ່ວຍເຫຼືອ

Giải thích: ຊ່ວຍເຫຼືອ — giúp đỡ

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «kém phát triển»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທີ່ດ້ອຍການພັທນາ

Giải thích: ທີ່ດ້ອຍການພັທນາ — kém phát triển

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «phá hủy, làm hỏng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທຳລາຍ

Giải thích: ທຳລາຍ — phá hủy, làm hỏng

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «bỏ tiền, đóng góp tiền»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ອອກເງິນ

Giải thích: ອອກເງິນ — bỏ tiền, đóng góp tiền

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «nhiều như»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫຼາຍເໝືອນ

Giải thích: ຫຼາຍເໝືອນ — nhiều như

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «ăn xin»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂໍທານກິນ

Giải thích: ຂໍທານກິນ — ăn xin

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «coi là, xem như»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ນັບ

Giải thích: ນັບ — coi là, xem như