Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 30. Khung 542–543: Thay lốp xe tải, nhìn mặt trời, giúp người khiếm thị — 12 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «thật, hết sức»?

    1. ຫຼຽວເບິ່ງ
    2. ອີ່ຫຼີ
    3. ສັງຄົມ
    4. ທຳລາຍ

    Đáp án: ອີ່ຫຼີ — thật, hết sức

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «giúp đỡ»?

    1. ຊ່ວຍເຫຼືອ
    2. ຣົດບັນທຸກ
    3. ສັງຄົມ
    4. ຢາງຫຼັງ

    Đáp án: ຊ່ວຍເຫຼືອ — giúp đỡ

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «nhấc, nâng»?

    1. ຫຼາຍເໝືອນ
    2. ຢາງໜ້າ
    3. ຕາບອດ
    4. ຍົກ

    Đáp án: ຍົກ — nhấc, nâng

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «lốp trước»?

    1. ຕາບອດ
    2. ຫູໜວກ
    3. ເປັນອັນຕະຣາຍ
    4. ຢາງໜ້າ

    Đáp án: ຢາງໜ້າ — lốp trước

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «thay, đổi»?

    1. ຫ້ຽນ
    2. ເຮັດໃຫ້
    3. ປ່ຽນ
    4. ຢາງຫຼັງ

    Đáp án: ປ່ຽນ — thay, đổi

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «thị lực»?

    1. ຕາເວັນ
    2. ແສງຕາ
    3. ໜັກ
    4. ໂຕນ

    Đáp án: ແສງຕາ — thị lực

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «(phủ định) hầu như không, ít khi»?

    1. ບໍ່ຄ່ອຍ
    2. ຫູໜວກ
    3. ທຳລາຍ
    4. ຫຼຽວເບິ່ງ

    Đáp án: ບໍ່ຄ່ອຍ — (phủ định) hầu như không, ít khi

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «nặng»?

    1. ນັບ
    2. ອອກເງິນ
    3. ໜັກ
    4. ຫ້ຽນ

    Đáp án: ໜັກ — nặng

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «bất hạnh, kém may mắn»?

    1. ຜົນຂອງບາບກັມ
    2. ຕາບອດ
    3. ຂໍທານກິນ
    4. ອາພັບ

    Đáp án: ອາພັບ — bất hạnh, kém may mắn

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «cách, con đường, phương tiện»?

    1. ທີ່ດ້ອຍການພັທນາ
    2. ຊ່ອງທາງ
    3. ຜົນຂອງບາບກັມ
    4. ໜັກ

    Đáp án: ຊ່ອງທາງ — cách, con đường, phương tiện

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «quả báo của nghiệp ác (nghiệp xấu)»?

    1. ແສງຕາເວັນ
    2. ຜົນຂອງບາບກັມ
    3. ອອກເງິນ
    4. ຕາບອດ

    Đáp án: ຜົນຂອງບາບກັມ — quả báo của nghiệp ác (nghiệp xấu)

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «xã hội»?

    1. ໂຕນ
    2. ສັງຄົມ
    3. ອາພັບ
    4. ເປັນອັນຕະຣາຍ

    Đáp án: ສັງຄົມ — xã hội