Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 30. Khung 542–543: Thay lốp xe tải, nhìn mặt trời, giúp người khiếm thị — 8 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຊ້າງ — con voi
  • ເຮັດໃຫ້ — làm cho, khiến
  • ທຳລາຍ — phá hủy, làm hỏng
  • ອອກເງິນ — bỏ tiền, đóng góp tiền
  • ຖືວ່າ — cho rằng, coi là
  • ຫ້ຽນລົງ — mòn đi
  • ຈະເຣີນກ້າວໜ້າ — phát triển, tiến bộ
  • ບໍ່ຄ່ອຍ — (phủ định) hầu như không, ít khi