Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 31. Khung 544–545: Để ria mép, vật nuôi trong nhà — 10 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «chú chó tội nghiệp!»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ອ້າຍໝາ
Giải thích: ອ້າຍໝາ — chú chó tội nghiệp!
Câu 2
Chữ Lào nào nghĩa là «sản xuất … để bán»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ເຮັດ...ອອກມາຂາຍ
Giải thích: ເຮັດ...ອອກມາຂາຍ — sản xuất … để bán
Câu 3
Chữ Lào nào nghĩa là «gần như mọi thứ»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ເກືອບທຸກສິ່ງທຸກຢ່າງ
Giải thích: ເກືອບທຸກສິ່ງທຸກຢ່າງ — gần như mọi thứ
Câu 4
Chữ Lào nào nghĩa là «để ria mép»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໄວ້ໜວດ
Giải thích: ໄວ້ໜວດ — để ria mép
Câu 5
Chữ Lào nào nghĩa là «đi ra ngoài, đi lang thang»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ອອກທ່ຽວ
Giải thích: ອອກທ່ຽວ — đi ra ngoài, đi lang thang
Câu 6
Chữ Lào nào nghĩa là «trong chốc lát, nhất thời»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ບິດນຶ່ງຄາວດຽວ
Giải thích: ບິດນຶ່ງຄາວດຽວ — trong chốc lát, nhất thời
Câu 7
Chữ Lào nào nghĩa là «trông có vẻ, trông như»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ເບິ່ງຊົງ
Giải thích: ເບິ່ງຊົງ — trông có vẻ, trông như
Câu 8
Chữ Lào nào nghĩa là «nên»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຄວນ
Giải thích: ຄວນ — nên
Câu 9
Chữ Lào nào nghĩa là «con mèo»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ແມວ
Giải thích: ແມວ — con mèo
Câu 10
Chữ Lào nào nghĩa là «để ria mép»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຈົ່ງໜວດ
Giải thích: ຈົ່ງໜວດ — để ria mép