Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 32. Khung 546–547: Cư xử đúng lúc đúng chỗ, nhân và quả, trồng rau — 10 / 53 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «(lý do) ông ấy nói vậy là…»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທີ່ເພິ່ນເວົ້າດັ່ງນັ້ນ...

Giải thích: ທີ່ເພິ່ນເວົ້າດັ່ງນັ້ນ... — (lý do) ông ấy nói vậy là…

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «trồng (cây)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປູກ

Giải thích: ປູກ — trồng (cây)

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «lá cỏ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໃບຫຍ້າ

Giải thích: ໃບຫຍ້າ — lá cỏ

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «đang xanh tốt lên»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກຳລັງຂຽວ

Giải thích: ກຳລັງຂຽວ — đang xanh tốt lên

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «rau»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຜັກ

Giải thích: ຜັກ — rau

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «nhiều loại»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫຼາຍແນວ

Giải thích: ຫຼາຍແນວ — nhiều loại

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «từ đầu năm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແຕ່ຫົວປີ

Giải thích: ແຕ່ຫົວປີ — từ đầu năm

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «đến mức hơi lạnh một chút»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຈົນໜາວແດ່ຈັກໜ່ອຍ

Giải thích: ຈົນໜາວແດ່ຈັກໜ່ອຍ — đến mức hơi lạnh một chút

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «nguyên nhân và kết quả»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຫດແລະຜົນ

Giải thích: ເຫດແລະຜົນ — nguyên nhân và kết quả

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «thời gian và nơi chốn»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກາລະເທສະ

Giải thích: ກາລະເທສະ — thời gian và nơi chốn