Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 32. Khung 546–547: Cư xử đúng lúc đúng chỗ, nhân và quả, trồng rau — 12 / 53 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «tình trạng, điều kiện»?

    1. ສະພາບ
    2. ແສງແດດ
    3. ລົງມື
    4. ກາລະເທສະ

    Đáp án: ສະພາບ — tình trạng, điều kiện

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «hy vọng»?

    1. ຫວັງ
    2. ເພື່ອໃຫ້...
    3. ຊຸ່ມເຢັນ
    4. ເຫດແລະຜົນ

    Đáp án: ຫວັງ — hy vọng

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «đang xanh tốt lên»?

    1. ກຳລັງຂຽວ
    2. ຮູ້ກາລະເທສະ
    3. ແສງແດດ
    4. ສູງຂຶ້ນ

    Đáp án: ກຳລັງຂຽວ — đang xanh tốt lên

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «tránh nhau, tách rời nhau»?

    1. ຍຸກໃໝ່
    2. ໂດຍໄຮ້ເຫດແລະຜົນ
    3. ຫຼີກຈາກກັນ
    4. ຮູ້ກາລະເທສະ

    Đáp án: ຫຼີກຈາກກັນ — tránh nhau, tách rời nhau

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «tưới rau»?

    1. ການປະພິດ
    2. ກາລະເທສະ
    3. ທີ່ເພິ່ນເວົ້າດັ່ງນັ້ນ...
    4. ຫົດຜັກ

    Đáp án: ຫົດຜັກ — tưới rau

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «nhiều loại»?

    1. ຫຼາຍແນວ
    2. ຕັກນ້ຳ
    3. ກ້າ
    4. ໜຶ້ງ

    Đáp án: ຫຼາຍແນວ — nhiều loại

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «không có, thiếu»?

    1. ເຄື່ອງປູກ
    2. ກຳລັງຂຽວ
    3. ການປະພິດ
    4. ໄຮ້

    Đáp án: ໄຮ້ — không có, thiếu

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «để cho…, để làm cho…»?

    1. ໂດຍໄຮ້ເຫດແລະຜົນ
    2. ຕາມອຳເພີໃຈ
    3. ເພື່ອໃຫ້...
    4. ເຫດແລະຜົນ

    Đáp án: ເພື່ອໃຫ້... — để cho…, để làm cho…

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «múc nước»?

    1. ໝາກຖົ່ວ
    2. ຕັກນ້ຳ
    3. ສົດ
    4. ອະທິບາຍ

    Đáp án: ຕັກນ້ຳ — múc nước

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «trước mọi người, trước người khác»?

    1. ຫຼີກຈາກກັນ
    2. ຮູ້ກາລະເທສະ
    3. ນ້ຳໝອກ
    4. ກ່ອນໝູ່

    Đáp án: ກ່ອນໝູ່ — trước mọi người, trước người khác

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «cây con mới mọc, cây giống non»?

    1. ລົງມື
    2. ເບັ້ຽ
    3. ຫຼັບຫູຫຼັບຕາ
    4. ໃຊ້ຜະສົມ

    Đáp án: ເບັ້ຽ — cây con mới mọc, cây giống non

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «sương»?

    1. ກາລະເທສະ
    2. ນ້ຳໝອກ
    3. ໝາກຖົ່ວ
    4. ສະພາບ

    Đáp án: ນ້ຳໝອກ — sương