Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 32. Khung 546–547: Cư xử đúng lúc đúng chỗ, nhân và quả, trồng rau — 8 / 53 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຕັກນ້ຳ — múc nước
- ເຫດແລະຜົນ — nguyên nhân và kết quả
- ສະຖານທີ່ — nơi chốn, địa điểm
- ກ້າ — gắt, mạnh
- ຫົດຜັກ — tưới rau
- ໝາກຖົ່ວ — đậu
- ຫວັງ — hy vọng
- ໃຊ້ຜະສົມ — dùng trộn lẫn (với)