Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 33. Khung 566: Họp không hoà thuận, gốc rễ vấn đề, ước muốn của con người, mèo và chuột, phòng hơn chữa — 20 / 53 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. tình cảnh nói trên

    Xem chữ Lào

    ສະພາບດັ່ງກ່າວ

  2. cô đơn, lẻ loi

    Xem chữ Lào

    ປ່ຽວ

  3. chữa, giải quyết

    Xem chữ Lào

    ແກ້

  4. phòng, ngăn ngừa

    Xem chữ Lào

    ກັນ

  5. có thể, có khả năng

    Xem chữ Lào

    ສາມາດ

  6. bị thất thế, sa cơ

    Xem chữ Lào

    ເສັຽທ່າ

  7. câu nói xưa, lời người xưa

    Xem chữ Lào

    ຄວາມບູຮານ

  8. không bao giờ chấm dứt

    Xem chữ Lào

    ບໍ່ມີວັນສິ້ນສຸດ

  9. lời dạy

    Xem chữ Lào

    ຄຳສອນ

  10. vấn đề

    Xem chữ Lào

    ປັນຫາ

  11. giải quyết (vấn đề)

    Xem chữ Lào

    ແກ້ໄຂ

  12. sắm sẵn, dự trữ

    Xem chữ Lào

    ແຮ

  13. gây ra, làm nảy sinh

    Xem chữ Lào

    ພາໃຫ້ເກີດມີ

  14. chuẩn bị sẵn

    Xem chữ Lào

    ກະກຽມໄວ້

  15. gặp phải

    Xem chữ Lào

    ປະສົບພົບພໍ້

  16. phàn nàn, càu nhàu

    Xem chữ Lào

    ຈົ່ມ

  17. cùng, giống nhau

    Xem chữ Lào

    ດຽວກັນ

  18. cố gắng, tìm cách

    Xem chữ Lào

    ພຍາຍາມ

  19. cẩu thả, không lo xa

    Xem chữ Lào

    ລົ້ວ

  20. may mắn

    Xem chữ Lào

    ໂຊກດີ