Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 33. Khung 566: Họp không hoà thuận, gốc rễ vấn đề, ước muốn của con người, mèo và chuột, phòng hơn chữa — 10 / 53 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ສະພາບດັ່ງກ່າວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tình cảnh nói trên

Giải thích: ສະພາບດັ່ງກ່າວ — tình cảnh nói trên

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ນາທີສຸດທ້າຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • phút cuối cùng

Giải thích: ນາທີສຸດທ້າຍ — phút cuối cùng

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ລົງຮອຍກັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hòa hợp với nhau

Giải thích: ລົງຮອຍກັນ — hòa hợp với nhau

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ສ່ວນບຸກຄົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cá nhân, mỗi người

Giải thích: ສ່ວນບຸກຄົນ — cá nhân, mỗi người

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຈົ່ມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • phàn nàn, càu nhàu

Giải thích: ຈົ່ມ — phàn nàn, càu nhàu

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ພາໃຫ້ເກີດມີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gây ra, làm nảy sinh

Giải thích: ພາໃຫ້ເກີດມີ — gây ra, làm nảy sinh

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຄວາມບູຮານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • câu nói xưa, lời người xưa

Giải thích: ຄວາມບູຮານ — câu nói xưa, lời người xưa

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ດຽວກັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cùng, giống nhau

Giải thích: ດຽວກັນ — cùng, giống nhau

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຈຸດປະສົງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mục đích, mục tiêu

Giải thích: ຈຸດປະສົງ — mục đích, mục tiêu

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ພຍາຍາມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cố gắng, tìm cách

Giải thích: ພຍາຍາມ — cố gắng, tìm cách