Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 34. Khung 567–569: Em gái là cô giáo, việc của người nội trợ, đất nước Hoa Kỳ — 8 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຄວາມມັ່ງຄັ່ງ — sự giàu có
- ມີແດ່ເປັນທັມມະດາ — có cũng là chuyện thường tình
- ຄວາມຈະເຣີນກ້າວໜ້າ — sự phát triển tiến bộ
- ການຄົ້ນຄວ້າ — nghiên cứu
- ຄວາມຍາກ — sự vất vả, khó khăn
- ລູກກວາງ — nai con
- ກວັກມື — vẫy tay gọi
- ງວາກໜ້າ — quay mặt (để nhìn)