Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 36. Khung 585–589: Sửa đường làng, quyền bình đẳng của phụ nữ, du khách học phong tục, khẩu hiệu an toàn giao thông — 10 / 45 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «chức vụ quan trọng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ

Giải thích: ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ — chức vụ quan trọng

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «ngang bằng với»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເທົ່າທຽມກັບ

Giải thích: ເທົ່າທຽມກັບ — ngang bằng với

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «dẫn vào, đi vào»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຂົ້າໄປສູ່

Giải thích: ເຂົ້າໄປສູ່ — dẫn vào, đi vào

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «đấu tranh để giành lấy»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕໍ່ສູ້ເອົາ

Giải thích: ຕໍ່ສູ້ເອົາ — đấu tranh để giành lấy

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «một số nhóm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ບາງກຸ່ມ

Giải thích: ບາງກຸ່ມ — một số nhóm

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «cười vang, cười đùa»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຮຮາ

Giải thích: ເຮຮາ — cười vang, cười đùa

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «thăm, đến thăm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຢ້ຽມຢາມ

Giải thích: ຢ້ຽມຢາມ — thăm, đến thăm

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «sự cẩn thận, thận trọng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຄວາມຣະມັດຣະວັງ

Giải thích: ຄວາມຣະມັດຣະວັງ — sự cẩn thận, thận trọng

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «phong tục, tập quán»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂນົບທຳນຽມ

Giải thích: ຂນົບທຳນຽມ — phong tục, tập quán

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «giọng nói, phương ngữ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສຳນຽງການເວົ້າ

Giải thích: ສຳນຽງການເວົ້າ — giọng nói, phương ngữ