Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 36. Khung 585–589: Sửa đường làng, quyền bình đẳng của phụ nữ, du khách học phong tục, khẩu hiệu an toàn giao thông — 12 / 45 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Chữ Lào nào nghĩa là «sự vui vẻ, niềm vui»?
- ຄ່າແຮງງານ
- ນາມອນ
- ຄວາມສນຸກສນານ
- ການສັນຈອນໄປມາ
Đáp án: ຄວາມສນຸກສນານ — sự vui vẻ, niềm vui
Chữ Lào nào nghĩa là «thêm thú vị»?
- ນາມອນ
- ປ່າວເຕືອນໃຫ້...ຊາບ
- ບາງກຸ່ມ
- ມີຣົດຊາດຍິ່ງຂຶ້ນ
Đáp án: ມີຣົດຊາດຍິ່ງຂຶ້ນ — thêm thú vị
Chữ Lào nào nghĩa là «sự mệt mỏi»?
- ຄວາມສນຸກເພີດເພີນ
- ຖນົນ
- ຄວາມອິດເມື່ອຍ
- ປະເພນີ
Đáp án: ຄວາມອິດເມື່ອຍ — sự mệt mỏi
Chữ Lào nào nghĩa là «kể cả, bao gồm cả»?
- ນາມອນ
- ຊາວພື້ນເມືອງ
- ຕລອດທັງ
- ປ່າວເຕືອນໃຫ້...ຊາບ
Đáp án: ຕລອດທັງ — kể cả, bao gồm cả
Chữ Lào nào nghĩa là «người lái xe, tài xế»?
- ຄວາມອິດເມື່ອຍ
- ນັກຂັບຍວດຍານ
- ເຂົ້າໄປສູ່
- ຄຳຂວັນ
Đáp án: ນັກຂັບຍວດຍານ — người lái xe, tài xế
Chữ Lào nào nghĩa là «thư ký»?
- ເທົ່າທຽມກັບ
- ເສັຽຊີວິດ
- ສມຽນ
- ຢ້ຽມຢາມ
Đáp án: ສມຽນ — thư ký
Chữ Lào nào nghĩa là «khách du lịch»?
- ນັກຂັບຍວດຍານ
- ເທົ່າທຽມກັບ
- ນາຍບ້ານ
- ນັກທ່ອງທ່ຽວ
Đáp án: ນັກທ່ອງທ່ຽວ — khách du lịch
Chữ Lào nào nghĩa là «kể chuyện cười, nói đùa»?
- ຄວາມສນຸກສນານ
- ສ້ອມແປງ
- ຂນົບທຳນຽມ
- ເວົ້າຕລົກ
Đáp án: ເວົ້າຕລົກ — kể chuyện cười, nói đùa
Chữ Lào nào nghĩa là «cười vang, cười đùa»?
- ເຮຮາ
- ສິດທິ
- ຂນົບທຳນຽມ
- ສຳນຽງການເວົ້າ
Đáp án: ເຮຮາ — cười vang, cười đùa
Chữ Lào nào nghĩa là «lợi dụng, chiếm phần lợi hơn»?
- ພໍ່ບ້ານ
- ຂົງເຂດ
- ເອົາປຽບ
- ດີ້ນຮົນ
Đáp án: ເອົາປຽບ — lợi dụng, chiếm phần lợi hơn
Chữ Lào nào nghĩa là «khẩu hiệu»?
- ຂຍັບຂຍາຍ
- ຄຳຂວັນ
- ບາງກຸ່ມ
- ຖນົນ
Đáp án: ຄຳຂວັນ — khẩu hiệu
Chữ Lào nào nghĩa là «sự bình đẳng»?
- ຄວາມສເມີພາບ
- ປະເພນີ
- ເທົ່າທຽມກັບ
- ທັງເຮັດວຽກທັງ...
Đáp án: ຄວາມສເມີພາບ — sự bình đẳng