Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 37. Khung 590–592: Học đọc chữ Lào, Tết Lào ở Luông Pha Băng, hội chợ — 10 / 10 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ສຣະ
- tạo ra, tạo nên
- nguyên âm
- phụ âm
- vui vẻ, hân hoan; niềm vui
Đáp án: ສຣະ — nguyên âm
Từ này nghĩa là gì? ສ້າງ
- âm tiết
- tạo ra, tạo nên
- phụ âm
- câu
Đáp án: ສ້າງ — tạo ra, tạo nên
Từ này nghĩa là gì? ຫັດ
- khoảng cách (giữa các từ)
- nguyên âm
- mỗi năm
- tập, luyện tập
Đáp án: ຫັດ — tập, luyện tập
Từ này nghĩa là gì? ພຍາງ
- tập, luyện tập
- mỗi năm
- câu
- âm tiết
Đáp án: ພຍາງ — âm tiết
Từ này nghĩa là gì? ແຕ່ລະປີ
- mỗi năm
- tổ chức mừng, ăn mừng
- vui vẻ, hân hoan; niềm vui
- tạo ra, tạo nên
Đáp án: ແຕ່ລະປີ — mỗi năm
Từ này nghĩa là gì? ປໂຍກ
- tổ chức mừng, ăn mừng
- khoảng cách (giữa các từ)
- câu
- phụ âm
Đáp án: ປໂຍກ — câu
Từ này nghĩa là gì? ພຍັນຊນະ
- câu
- tạo ra, tạo nên
- khoảng cách (giữa các từ)
- phụ âm
Đáp án: ພຍັນຊນະ — phụ âm
Từ này nghĩa là gì? ສເລີມສລອງ
- câu
- vui vẻ, hân hoan; niềm vui
- nguyên âm
- tổ chức mừng, ăn mừng
Đáp án: ສເລີມສລອງ — tổ chức mừng, ăn mừng
Từ này nghĩa là gì? ສນຸກມ່ວນຊື່ນ
- tổ chức mừng, ăn mừng
- vui vẻ, hân hoan; niềm vui
- khoảng cách (giữa các từ)
- tập, luyện tập
Đáp án: ສນຸກມ່ວນຊື່ນ — vui vẻ, hân hoan; niềm vui
Từ này nghĩa là gì? ການຍະຫວ່າງ
- mỗi năm
- khoảng cách (giữa các từ)
- âm tiết
- tổ chức mừng, ăn mừng
Đáp án: ການຍະຫວ່າງ — khoảng cách (giữa các từ)