Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 37. Khung 590–592: Học đọc chữ Lào, Tết Lào ở Luông Pha Băng, hội chợ — 8 / 10 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ພຍາງ — âm tiết
  • ສຣະ — nguyên âm
  • ສເລີມສລອງ — tổ chức mừng, ăn mừng
  • ສນຸກມ່ວນຊື່ນ — vui vẻ, hân hoan; niềm vui
  • ການຍະຫວ່າງ — khoảng cách (giữa các từ)
  • ສ້າງ — tạo ra, tạo nên
  • ແຕ່ລະປີ — mỗi năm
  • ພຍັນຊນະ — phụ âm