Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 38. Khung 629–632: Khách nước ngoài tham quan, đoàn nghệ thuật, đạo Phật, mong ước hoà bình — 10 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «thuyết pháp, giảng đạo»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເທສນາ

Giải thích: ເທສນາ — thuyết pháp, giảng đạo

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «đệ tử»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສາວົກ

Giải thích: ສາວົກ — đệ tử

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «đoàn múa cổ điển»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຄະນະນາຕສິນ

Giải thích: ຄະນະນາຕສິນ — đoàn múa cổ điển

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «tham quan học tập»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທັສນະສິກສາ

Giải thích: ທັສນະສິກສາ — tham quan học tập

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «mong muốn, ước mong»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ປາຖນາ

Giải thích: ປາຖນາ — mong muốn, ước mong

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «dạy dỗ, giảng dạy»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ສິດສອນ

Giải thích: ສິດສອນ — dạy dỗ, giảng dạy

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «Cục Mỹ thuật»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກົມສິລປະກອນ

Giải thích: ກົມສິລປະກອນ — Cục Mỹ thuật

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «sự truyền bá»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ການເຜີຍແຜ່

Giải thích: ການເຜີຍແຜ່ — sự truyền bá

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «công việc, hoạt động»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ກິຈການ

Giải thích: ກິຈການ — công việc, hoạt động

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «công chức nhà nước»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຂ້າຣາຊການ

Giải thích: ຂ້າຣາຊການ — công chức nhà nước