Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 38. Khung 629–632: Khách nước ngoài tham quan, đoàn nghệ thuật, đạo Phật, mong ước hoà bình — 8 / 37 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ມະຫາພັຍ — tai họa lớn, đại họa
  • ເພື່ອນມິດ — bạn bè (nước bạn)
  • ສາວົກ — đệ tử
  • ສົງຄາມ — chiến tranh
  • ທັສນາຈອນ — tham quan, du ngoạn
  • ສິດສອນ — dạy dỗ, giảng dạy
  • ກົມສິລປະກອນ — Cục Mỹ thuật
  • ທໍຣະມານ — đau khổ, khổ cực