Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 39. Khung 635: Phá một vụ án mạng bí ẩn — 10 / 13 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «vụ án, vụ kiện»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຄະດີ

Giải thích: ຄະດີ — vụ án, vụ kiện

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «khen ngợi, ca ngợi»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ

Giải thích: ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ — khen ngợi, ca ngợi

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «vụ mới»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລາຍໃໝ່

Giải thích: ລາຍໃໝ່ — vụ mới

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «được nhà vua ban thưởng»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ

Giải thích: ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ — được nhà vua ban thưởng

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «ổn thỏa, chu đáo»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຮຽບຮ້ອຍ

Giải thích: ຮຽບຮ້ອຍ — ổn thỏa, chu đáo

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «bí ẩn»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ລິກລັບ

Giải thích: ລິກລັບ — bí ẩn

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «chính quyền cấp cao»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທາງການຂັ້ນສູງ

Giải thích: ທາງການຂັ້ນສູງ — chính quyền cấp cao

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «dự kiến rằng, có lẽ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຄາດວ່າ

Giải thích: ຄາດວ່າ — dự kiến rằng, có lẽ

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «huân chương»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຫຣຽນຕຣາຄຳຊອບ

Giải thích: ຫຣຽນຕຣາຄຳຊອບ — huân chương

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «đặc biệt là»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ໂດຍສະເພາະ

Giải thích: ໂດຍສະເພາະ — đặc biệt là