Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 39. Khung 635: Phá một vụ án mạng bí ẩn — 12 / 13 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «vụ mới»?

    1. ລາຍໃໝ່
    2. ຄາດວ່າ
    3. ສືບສວນ
    4. ລິກລັບ

    Đáp án: ລາຍໃໝ່ — vụ mới

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «điều tra»?

    1. ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ
    2. ສືບສວນ
    3. ລາຍໃໝ່
    4. ລິກລັບ

    Đáp án: ສືບສວນ — điều tra

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «được nhà vua ban thưởng»?

    1. ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ
    2. ສືບສວນ
    3. ຮຽບຮ້ອຍ
    4. ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ

    Đáp án: ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ — được nhà vua ban thưởng

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «vụ án, vụ kiện»?

    1. ສືບສວນ
    2. ຄະດີ
    3. ຄາຕກັມ
    4. ລາຍໃໝ່

    Đáp án: ຄະດີ — vụ án, vụ kiện

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «khen ngợi, ca ngợi»?

    1. ລຸລ່ວງໄປ
    2. ຄາຕກັມ
    3. ຄະດີ
    4. ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ

    Đáp án: ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ — khen ngợi, ca ngợi

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «chính quyền cấp cao»?

    1. ຫຣຽນຕຣາຄຳຊອບ
    2. ທາງການຂັ້ນສູງ
    3. ລິກລັບ
    4. ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ

    Đáp án: ທາງການຂັ້ນສູງ — chính quyền cấp cao

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «bí ẩn»?

    1. ລິກລັບ
    2. ທາງການຂັ້ນສູງ
    3. ຄະດີ
    4. ລາຍໃໝ່

    Đáp án: ລິກລັບ — bí ẩn

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «ổn thỏa, chu đáo»?

    1. ຮຽບຮ້ອຍ
    2. ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ
    3. ຄະດີ
    4. ລິກລັບ

    Đáp án: ຮຽບຮ້ອຍ — ổn thỏa, chu đáo

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «đặc biệt là»?

    1. ຮຽບຮ້ອຍ
    2. ລາຍໃໝ່
    3. ໂດຍສະເພາະ
    4. ຄາດວ່າ

    Đáp án: ໂດຍສະເພາະ — đặc biệt là

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «dự kiến rằng, có lẽ»?

    1. ຄາດວ່າ
    2. ທາງການຂັ້ນສູງ
    3. ລາຍໃໝ່
    4. ລຸລ່ວງໄປ

    Đáp án: ຄາດວ່າ — dự kiến rằng, có lẽ

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «đã kết thúc, đã hoàn tất»?

    1. ລິກລັບ
    2. ລຸລ່ວງໄປ
    3. ຄາດວ່າ
    4. ຄາຕກັມ

    Đáp án: ລຸລ່ວງໄປ — đã kết thúc, đã hoàn tất

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «huân chương»?

    1. ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ
    2. ລຸລ່ວງໄປ
    3. ຫຣຽນຕຣາຄຳຊອບ
    4. ລິກລັບ

    Đáp án: ຫຣຽນຕຣາຄຳຊອບ — huân chương