Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 39. Khung 635: Phá một vụ án mạng bí ẩn — 8 / 13 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຄາຕກັມ — vụ giết người, án mạng
  • ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ — được nhà vua ban thưởng
  • ຄະດີ — vụ án, vụ kiện
  • ລຸລ່ວງໄປ — đã kết thúc, đã hoàn tất
  • ສືບສວນ — điều tra
  • ຍ້ອງຍໍສັຣເສີນ — khen ngợi, ca ngợi
  • ຮຽບຮ້ອຍ — ổn thỏa, chu đáo
  • ຄາດວ່າ — dự kiến rằng, có lẽ