Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Chữ số Lào, đếm 1–10 — 10 / 10 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ເຈັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bảy

Giải thích: ເຈັດ — bảy

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຫ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • năm

Giải thích: ຫ້າ — năm

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ແປດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tám

Giải thích: ແປດ — tám

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ໜຶ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • một

Giải thích: ໜຶ່ງ — một

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ສອງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hai

Giải thích: ສອງ — hai

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ສີ່

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bốn

Giải thích: ສີ່ — bốn

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຫົກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sáu

Giải thích: ຫົກ — sáu

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ສາມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ba

Giải thích: ສາມ — ba

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ສິບ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mười

Giải thích: ສິບ — mười

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ເກົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • chín

Giải thích: ເກົ້າ — chín