Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Chữ số Lào, đếm 1–10 — 10 / 10 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ສີ່
- một
- bốn
- bảy
- chín
Đáp án: ສີ່ — bốn
Từ này nghĩa là gì? ຫົກ
- một
- mười
- chín
- sáu
Đáp án: ຫົກ — sáu
Từ này nghĩa là gì? ຫ້າ
- bốn
- chín
- năm
- mười
Đáp án: ຫ້າ — năm
Từ này nghĩa là gì? ເຈັດ
- chín
- bảy
- bốn
- mười
Đáp án: ເຈັດ — bảy
Từ này nghĩa là gì? ສອງ
- một
- mười
- hai
- chín
Đáp án: ສອງ — hai
Từ này nghĩa là gì? ເກົ້າ
- ba
- hai
- chín
- sáu
Đáp án: ເກົ້າ — chín
Từ này nghĩa là gì? ແປດ
- sáu
- năm
- tám
- một
Đáp án: ແປດ — tám
Từ này nghĩa là gì? ສິບ
- một
- sáu
- mười
- chín
Đáp án: ສິບ — mười
Từ này nghĩa là gì? ໜຶ່ງ
- chín
- hai
- một
- ba
Đáp án: ໜຶ່ງ — một
Từ này nghĩa là gì? ສາມ
- chín
- bảy
- một
- ba
Đáp án: ສາມ — ba