Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 1. Hội thoại: chào hỏi, làm quen — ສົນທະນາ (tiết 107–119) — 12 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «và»?

    1. ລາກ່ອນ
    2. ຫຍັງ
    3. ແລະ
    4. ເປັນຈັ່ງໃດ

    Đáp án: ແລະ — và

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «bạn (ngôi thứ hai); dạ, vâng (lời đáp lễ phép)»?

    1. ຂໍໂທດ
    2. ເຈົ້າ
    3. ແຕ່
    4. ແຂງແຮງ

    Đáp án: ເຈົ້າ — bạn (ngôi thứ hai); dạ, vâng (lời đáp lễ phép)

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «tôi»?

    1. ໂຊກດີ
    2. ແລະ
    3. ບໍ?
    4. ຂ້ອຍ

    Đáp án: ຂ້ອຍ — tôi

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «Smith (tên người)»?

    1. ຍິນດີທີ່ຮູ້ຈັກ
    2. ເອົາ
    3. ສະມິດ
    4. ແຕ່

    Đáp án: ສະມິດ — Smith (tên người)

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «thôi, được rồi (lời đưa đẩy khi chia tay)»?

    1. ດີ
    2. ຂໍໂທດ
    3. ເອົາ
    4. ຄຳພອນ

    Đáp án: ເອົາ — thôi, được rồi (lời đưa đẩy khi chia tay)

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «ồ! (thán từ)»?

    1. ໂຊກດີ
    2. ໂອ້!
    3. ໄປກ່ອນ
    4. ຫຍັງ

    Đáp án: ໂອ້! — ồ! (thán từ)

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «Khăm Phon (tên người)»?

    1. ລາກ່ອນ
    2. ເດ
    3. ແຕ່
    4. ຄຳພອນ

    Đáp án: ຄຳພອນ — Khăm Phon (tên người)

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «thế nào? (lời hỏi thăm)»?

    1. ໂອ້!
    2. ເປັນຈັ່ງໃດ
    3. ໃສ?
    4. ເດ

    Đáp án: ເປັນຈັ່ງໃດ — thế nào? (lời hỏi thăm)

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «còn … thì sao? (tiểu từ hỏi lại)»?

    1. ໄປດີ
    2. ຄຳພອນ
    3. ເດ
    4. ສະມິດ

    Đáp án: ເດ — còn … thì sao? (tiểu từ hỏi lại)

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «cũng vậy, cũng thế»?

    1. ຍິນດີທີ່ຮູ້ຈັກ
    2. ເຊັ່ນດຽວກັນ
    3. ໄປກ່ອນ
    4. ຊື່

    Đáp án: ເຊັ່ນດຽວກັນ — cũng vậy, cũng thế

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «khỏe mạnh»?

    1. ຊື່
    2. ແລະ
    3. ແຂງແຮງ
    4. ເຊັ່ນດຽວກັນ

    Đáp án: ແຂງແຮງ — khỏe mạnh

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «gì»?

    1. ຊື່
    2. ຫຍັງ
    3. ດີ
    4. ຄຳພອນ

    Đáp án: ຫຍັງ — gì