Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 1. Hội thoại: chào hỏi, làm quen — ສົນທະນາ (tiết 107–119) — 8 / 27 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ສະບາຍດີ — xin chào; khỏe, bình an
  • ຄຳພອນ — Khăm Phon (tên người)
  • ເຈົ້າ — bạn (ngôi thứ hai); dạ, vâng (lời đáp lễ phép)
  • ໂຊກດີ — chúc may mắn
  • ແລະ — và
  • ຫ້ອງການ — văn phòng
  • ໄປດີ — đi mạnh giỏi (lời chào người ra đi)
  • ຍິນດີທີ່ຮູ້ຈັກ — rất vui được làm quen