Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 10 câu trong 15 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Đọc nghĩa tiếng Việt, gõ lại cả câu bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy bỏ qua dấu câu và khoảng trắng; chỉ khác cách viết chữ ghép thì báo «gần đúng». Cổng không lưu gì bạn gõ.
Xem câu đúng
(ຂ້ອຍ) ຮູ້ (ພາສາລາວ) ໜ້ອຍໜຶ່ງ.
Xem câu đúng
ເຈົ້າມີອາຊີບຫຍັງ ?
Xem câu đúng
ບໍ່ເຂົ້າໃຈ / ຂ້ອຍບໍ່ເຂົ້າໃຈ.
Xem câu đúng
ເຈົ້າເຂົ້າໃຈບໍ່ ?
Xem câu đúng
ຂ້ອຍເປັນນັກວິສາວະກອນ.
Xem câu đúng
ເຂົ້າໃຈ / ເຂົ້າໃຈແລ້ວ.
Xem câu đúng
ເວົ້າຄືນອີກ (ເທື່ອໜຶ່ງ) !
Xem câu đúng
ກະລຸນາເວົ້າຊ້າໆແດ່ ! / - ເວົ້າຊ້າໆແດ່ !
Xem câu đúng
(ຂ້ອຍແມ່ນ) ຄົນອາເມລິກາ.
Xem câu đúng
ບໍ່ຮູ້.