Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 2. Làm quen — ການທຳຄວາມລຶ້ງເຄີຍ (tiết 120–132) — 8 / 44 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ເວົ້າຊ້າໆ — nói chậm
  • ຍັງບໍ່ທັນ — vẫn chưa
  • ເຂົ້າໃຈ — hiểu
  • ດ້ວຍ — bằng; với
  • ພາສາອັງກິດ — tiếng Anh
  • ໃດ ? — nào?
  • ເພື່ອນ — bạn; bạn bè
  • ຈາກ — từ