Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144) — 10 / 43 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «sẽ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຈະ

Giải thích: ຈະ — sẽ

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «nơi sinh»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທີ່ເກີດ

Giải thích: ທີ່ເກີດ — nơi sinh

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «học»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຮຽນ

Giải thích: ຮຽນ — học

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «địa chỉ, chỗ ở»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ທີ່ຢູ່

Giải thích: ທີ່ຢູ່ — địa chỉ, chỗ ở

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «có»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ມີ

Giải thích: ມີ — có

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «quốc gia (thuộc quốc gia)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ແຫ່ງຊາດ

Giải thích: ແຫ່ງຊາດ — quốc gia (thuộc quốc gia)

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «nước Đức»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເຢຍລະມັນ

Giải thích: ເຢຍລະມັນ — nước Đức

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «họ và tên»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຊື່ ແລະ ນາມສະກຸ່ນ

Giải thích: ຊື່ ແລະ ນາມສະກຸ່ນ — họ và tên

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «ở, trọ, nghỉ»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ພັກ

Giải thích: ພັກ — ở, trọ, nghỉ

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «ở»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຢູ່

Giải thích: ຢູ່ — ở