Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 3. Hỏi về một người – hội thoại — ການສົນທະນາກ່ຽວກັບບຸກຄົນ (tiết 133–144) — 8 / 43 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ໂທມັດ — Thomas (tên người)
  • ອາຍຸ — tuổi
  • ທີ່ເກີດ — nơi sinh
  • ເກັ່ງ — giỏi
  • ນາມສະກຸ່ນ — họ (của tên người)
  • ທີ່ພັກ — chỗ trọ, nơi lưu trú
  • ແນວໃດ ? — thế nào?, như thế nào?
  • ແຕ່ — chỉ; nhưng; từ