Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152) — 8 / 69 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ສ້າງຄອບຄົວ — lập gia đình
- ໃນ — trong, ở trong
- ຫຼວງພະບາງ — Luông Pha Băng (địa danh)
- ຫ້ອງນ້ຳ — phòng vệ sinh, nhà tắm
- ນັ້ນ — đó, kia
- ໃຫຍ່ — to, lớn
- ລູກຊາຍ — con trai
- ອ້າຍ — anh trai