Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156) — 20 / 59 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. sương mù

    Xem chữ Lào

    ໝອກ

  2. buổi chiều

    Xem chữ Lào

    ຕອນບ່າຍ

  3. tháng 7; tháng Bảy

    Xem chữ Lào

    ເດືອນ 7 (ກໍລະກົດ)

  4. Chủ nhật

    Xem chữ Lào

    ວັນອາທິດ(ວັນທິດ)

  5. tháng 2; tháng Hai

    Xem chữ Lào

    ເດືອນ 2 (ກຸມພາ)

  6. mây

    Xem chữ Lào

    ເມກ

  7. tháng 6; tháng Sáu

    Xem chữ Lào

    ເດືອນ 6 (ມິຖຸນາ)

  8. hôm qua

    Xem chữ Lào

    ມື້ວານນີ້

  9. phút

    Xem chữ Lào

    ນາທີ

  10. ban đêm

    Xem chữ Lào

    ຕອນກາງຄືນ

  11. mùa khô

    Xem chữ Lào

    ລະດູແລ້ງ

  12. hôm nay

    Xem chữ Lào

    ມື້ນີ້

  13. thứ Năm

    Xem chữ Lào

    ວັນພະຫັດ

  14. gió

    Xem chữ Lào

    ລົມ

  15. tuần trước

    Xem chữ Lào

    ອາທິດແລ້ວ

  16. ngày mai

    Xem chữ Lào

    ມື້ອື່ນ

  17. tháng 5; tháng Năm

    Xem chữ Lào

    ເດືອນ 5 (ພຶດສະພາ)

  18. tháng 1; tháng Một

    Xem chữ Lào

    ເດືອນ 1 (ມັງກອນ)

  19. thứ Tư

    Xem chữ Lào

    ວັນພຸດ

  20. mùa đông; mùa lạnh

    Xem chữ Lào

    ລະດູໜາວ