Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156) — 10 / 59 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Chữ Lào nào nghĩa là «buổi sáng muộn (gần trưa)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕອນສວາຍ

Giải thích: ຕອນສວາຍ — buổi sáng muộn (gần trưa)

Câu 2

Chữ Lào nào nghĩa là «thứ Hai»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ວັນຈັນ

Giải thích: ວັນຈັນ — thứ Hai

Câu 3

Chữ Lào nào nghĩa là «ban đêm»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕອນກາງຄືນ

Giải thích: ຕອນກາງຄືນ — ban đêm

Câu 4

Chữ Lào nào nghĩa là «tháng 9; tháng Chín»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເດືອນ 9 (ກັນຍາ)

Giải thích: ເດືອນ 9 (ກັນຍາ) — tháng 9; tháng Chín

Câu 5

Chữ Lào nào nghĩa là «buổi chiều tối»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕອນແລງ

Giải thích: ຕອນແລງ — buổi chiều tối

Câu 6

Chữ Lào nào nghĩa là «tháng 3; tháng Ba»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເດືອນ 3 (ມີນາ)

Giải thích: ເດືອນ 3 (ມີນາ) — tháng 3; tháng Ba

Câu 7

Chữ Lào nào nghĩa là «mưa (rơi)»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຝົນ(ຕົກ)

Giải thích: ຝົນ(ຕົກ) — mưa (rơi)

Câu 8

Chữ Lào nào nghĩa là «buổi trưa»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ຕອນທ່ຽງ

Giải thích: ຕອນທ່ຽງ — buổi trưa

Câu 9

Chữ Lào nào nghĩa là «tháng 11; tháng Mười một»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເດືອນ 11 (ພະຈິກ)

Giải thích: ເດືອນ 11 (ພະຈິກ) — tháng 11; tháng Mười một

Câu 10

Chữ Lào nào nghĩa là «tháng 12; tháng Mười hai»?

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ເດືອນ 12 (ທັນວາ)

Giải thích: ເດືອນ 12 (ທັນວາ) — tháng 12; tháng Mười hai