Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156) — 10 câu trong 16 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Đọc nghĩa tiếng Việt, gõ lại cả câu bằng chữ Lào rồi bấm «Kiểm tra» (hoặc phím Enter). Máy bỏ qua dấu câu và khoảng trắng; chỉ khác cách viết chữ ghép thì báo «gần đúng». Cổng không lưu gì bạn gõ.
Xem câu đúng
(ດຽວນີ້) ຈັກໂມງແລ້ວ ?
Xem câu đúng
ເດືອນແລ້ວແມ່ນເດືອນກັນຍາ.
Xem câu đúng
ມື້ນີ້ ແມ່ນວັນຫຍັງ ?
Xem câu đúng
ມື້ນີ້ອາກາດເປັນແນວໃດ ?
Xem câu đúng
ມື້ນີ້ ແມ່ນວັນຈັນ.
Xem câu đúng
ເວລານີ້ 8 ໂມງແລ້ວ.
Xem câu đúng
ເດືອນນີ້ແມ່ນເດືອນຫຍັງ ?
Xem câu đúng
ມື້ນີ້ອາກາດອົບອຸ່ນ.
Xem câu đúng
ລະດູນີ້ແມ່ນລະດູຮ້ອນ.
Xem câu đúng
ເດືອນນີ້ແມ່ນເດືອນຕຸລາ.