Đang ôn: Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156) — 10 / 59 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
Nhóm 1 ຟ້າບົດ — chọn nghĩa — tháng 1; tháng Một ấm (áp) trời u ám (mây che kín) tuần ban ngày
ເດືອນ 1 (ມັງກອນ) — chọn nghĩa — tháng 1; tháng Một ấm (áp) trời u ám (mây che kín) tuần ban ngày
(ອົບ)ອຸ່ນ — chọn nghĩa — tháng 1; tháng Một ấm (áp) trời u ám (mây che kín) tuần ban ngày
ຕອນກາງເວັນ. — chọn nghĩa — tháng 1; tháng Một ấm (áp) trời u ám (mây che kín) tuần ban ngày
ອາທິດ — chọn nghĩa — tháng 1; tháng Một ấm (áp) trời u ám (mây che kín) tuần ban ngày
Kiểm tra Làm lại
Nhóm 2 ອາທິດນີ້ — chọn nghĩa — thứ Ba nóng ngày (trong tháng); mùng tuần này thứ Tư
ຮ້ອນ — chọn nghĩa — thứ Ba nóng ngày (trong tháng); mùng tuần này thứ Tư
ວັນພຸດ — chọn nghĩa — thứ Ba nóng ngày (trong tháng); mùng tuần này thứ Tư
ວັນທີ — chọn nghĩa — thứ Ba nóng ngày (trong tháng); mùng tuần này thứ Tư
ວັນອັງຄານ — chọn nghĩa — thứ Ba nóng ngày (trong tháng); mùng tuần này thứ Tư
Kiểm tra Làm lại