Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156) — 10 / 59 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ລົມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gió

Giải thích: ລົມ — gió

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເດືອນ 6 (ມິຖຸນາ)

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tháng 6; tháng Sáu

Giải thích: ເດືອນ 6 (ມິຖຸນາ) — tháng 6; tháng Sáu

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ລະດູຝົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mùa mưa

Giải thích: ລະດູຝົນ — mùa mưa

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ມື້ອື່ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • ngày mai

Giải thích: ມື້ອື່ນ — ngày mai

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ໝອກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sương mù

Giải thích: ໝອກ — sương mù

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ເດືອນ 12 (ທັນວາ)

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tháng 12; tháng Mười hai

Giải thích: ເດືອນ 12 (ທັນວາ) — tháng 12; tháng Mười hai

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ເດືອນ 1 (ມັງກອນ)

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tháng 1; tháng Một

Giải thích: ເດືອນ 1 (ມັງກອນ) — tháng 1; tháng Một

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຕອນເຊົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • buổi sáng

Giải thích: ຕອນເຊົ້າ — buổi sáng

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ລະດູຮ້ອນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mùa hè; mùa nóng

Giải thích: ລະດູຮ້ອນ — mùa hè; mùa nóng

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຕອນແລງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • buổi chiều tối

Giải thích: ຕອນແລງ — buổi chiều tối