Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156) — 12 / 59 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ຕອນສວາຍ

    1. hôm nay
    2. buổi sáng muộn (gần trưa)
    3. tháng 8; tháng Tám
    4. trời u ám (mây che kín)

    Đáp án: ຕອນສວາຍ — buổi sáng muộn (gần trưa)

  2. Từ này nghĩa là gì? ລະດູຝົນ

    1. nắng (lên)
    2. buổi sáng muộn (gần trưa)
    3. ban đêm
    4. mùa mưa

    Đáp án: ລະດູຝົນ — mùa mưa

  3. Từ này nghĩa là gì? ອາທິດ

    1. ban đêm
    2. giây
    3. tuần
    4. bão

    Đáp án: ອາທິດ — tuần

  4. Từ này nghĩa là gì? ເດືອນ 7 (ກໍລະກົດ)

    1. mưa (rơi)
    2. tháng 7; tháng Bảy
    3. tuần trước
    4. tháng 6; tháng Sáu

    Đáp án: ເດືອນ 7 (ກໍລະກົດ) — tháng 7; tháng Bảy

  5. Từ này nghĩa là gì? ລະດູໃບໄມ້ຫຼົ່ນ

    1. mùa khô
    2. mùa thu
    3. tháng 8; tháng Tám
    4. thứ Ba

    Đáp án: ລະດູໃບໄມ້ຫຼົ່ນ — mùa thu

  6. Từ này nghĩa là gì? ຊົ່ວໂມງ

    1. ban ngày
    2. tháng 12; tháng Mười hai
    3. tuần này
    4. tiếng (đồng hồ); giờ (khoảng thời gian)

    Đáp án: ຊົ່ວໂມງ — tiếng (đồng hồ); giờ (khoảng thời gian)

  7. Từ này nghĩa là gì? ເດືອນ 12 (ທັນວາ)

    1. ban ngày
    2. nắng (lên)
    3. tháng 12; tháng Mười hai
    4. tháng 4; tháng Tư

    Đáp án: ເດືອນ 12 (ທັນວາ) — tháng 12; tháng Mười hai

  8. Từ này nghĩa là gì? ອາທິດນີ້

    1. mùa mưa
    2. buổi tối; chập tối
    3. giây
    4. tuần này

    Đáp án: ອາທິດນີ້ — tuần này

  9. Từ này nghĩa là gì? ເດືອນ 2 (ກຸມພາ)

    1. tháng 7; tháng Bảy
    2. ngày; hôm
    3. tháng 2; tháng Hai
    4. giây

    Đáp án: ເດືອນ 2 (ກຸມພາ) — tháng 2; tháng Hai

  10. Từ này nghĩa là gì? ວັນທີ

    1. tháng 9; tháng Chín
    2. buổi trưa
    3. thứ Năm
    4. ngày (trong tháng); mùng

    Đáp án: ວັນທີ — ngày (trong tháng); mùng

  11. Từ này nghĩa là gì? ເດືອນ 1 (ມັງກອນ)

    1. nóng
    2. tháng 11; tháng Mười một
    3. thứ Tư
    4. tháng 1; tháng Một

    Đáp án: ເດືອນ 1 (ມັງກອນ) — tháng 1; tháng Một

  12. Từ này nghĩa là gì? ຕອນເຊົ້າ

    1. tuần này
    2. buổi sáng
    3. mát
    4. tháng 7; tháng Bảy

    Đáp án: ຕອນເຊົ້າ — buổi sáng