Đang ôn: Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156) — 10 / 59 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
Nhóm 1 ວັນທີ — chọn nghĩa — tháng 12; tháng Mười hai tháng 3; tháng Ba thứ Năm ngày (trong tháng); mùng tháng 7; tháng Bảy
ເດືອນ 7 (ກໍລະກົດ) — chọn nghĩa — tháng 12; tháng Mười hai tháng 3; tháng Ba thứ Năm ngày (trong tháng); mùng tháng 7; tháng Bảy
ເດືອນ 3 (ມີນາ) — chọn nghĩa — tháng 12; tháng Mười hai tháng 3; tháng Ba thứ Năm ngày (trong tháng); mùng tháng 7; tháng Bảy
ວັນພະຫັດ — chọn nghĩa — tháng 12; tháng Mười hai tháng 3; tháng Ba thứ Năm ngày (trong tháng); mùng tháng 7; tháng Bảy
ເດືອນ 12 (ທັນວາ) — chọn nghĩa — tháng 12; tháng Mười hai tháng 3; tháng Ba thứ Năm ngày (trong tháng); mùng tháng 7; tháng Bảy
Kiểm tra Làm lại
Nhóm 2 ຕອນບ່າຍ — chọn nghĩa — thứ Hai trời mờ, âm u lạnh; rét buổi chiều tháng 6; tháng Sáu
ໜາວ — chọn nghĩa — thứ Hai trời mờ, âm u lạnh; rét buổi chiều tháng 6; tháng Sáu
ວັນຈັນ — chọn nghĩa — thứ Hai trời mờ, âm u lạnh; rét buổi chiều tháng 6; tháng Sáu
ເຝື້ອ — chọn nghĩa — thứ Hai trời mờ, âm u lạnh; rét buổi chiều tháng 6; tháng Sáu
ເດືອນ 6 (ມິຖຸນາ) — chọn nghĩa — thứ Hai trời mờ, âm u lạnh; rét buổi chiều tháng 6; tháng Sáu
Kiểm tra Làm lại