Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 5 (phần 1). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 1): từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 153–156) — 8 / 59 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຊົ່ວໂມງ — tiếng (đồng hồ); giờ (khoảng thời gian)
- ຟ້າບົດ — trời u ám (mây che kín)
- ມື້ນີ້ — hôm nay
- ວັນອາທິດ(ວັນທິດ) — Chủ nhật
- ເດືອນ — tháng
- ເດືອນ 9 (ກັນຍາ) — tháng 9; tháng Chín
- ວັນເສົາ — thứ Bảy
- ເຢັນ — mát