Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ອຸນຫະພູມ
ອົງສາ
ເຄິ່ງ
ໃນເມືອງ
ດຽວນີ້

Nhóm 2
ແຕ່...ເຖິງ
ກໍ່ໄດ້
ບາງມື້
ຄາວຽກ
ຫິມະ