Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 10 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.
Trình duyệt đang tắt JavaScript nên máy chưa chấm được — bạn vẫn xem được đáp án.
Nhóm 1 ອຸນຫະພູມ — chọn nghĩa — độ (nhiệt độ) trong thành phố, trong phố bây giờ rưỡi; một nửa nhiệt độ
ອົງສາ — chọn nghĩa — độ (nhiệt độ) trong thành phố, trong phố bây giờ rưỡi; một nửa nhiệt độ
ເຄິ່ງ — chọn nghĩa — độ (nhiệt độ) trong thành phố, trong phố bây giờ rưỡi; một nửa nhiệt độ
ໃນເມືອງ — chọn nghĩa — độ (nhiệt độ) trong thành phố, trong phố bây giờ rưỡi; một nửa nhiệt độ
ດຽວນີ້ — chọn nghĩa — độ (nhiệt độ) trong thành phố, trong phố bây giờ rưỡi; một nửa nhiệt độ
Kiểm tra Làm lại
Nhóm 2 ແຕ່...ເຖິງ — chọn nghĩa — từ … đến … tuyết cũng được bận việc có hôm, có ngày
ກໍ່ໄດ້ — chọn nghĩa — từ … đến … tuyết cũng được bận việc có hôm, có ngày
ບາງມື້ — chọn nghĩa — từ … đến … tuyết cũng được bận việc có hôm, có ngày
ຄາວຽກ — chọn nghĩa — từ … đến … tuyết cũng được bận việc có hôm, có ngày
ຫິມະ — chọn nghĩa — từ … đến … tuyết cũng được bận việc có hôm, có ngày
Kiểm tra Làm lại