Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 5 (phần 2). Thời gian, mùa và thời tiết (phần 2): từ vựng hội thoại, luyện tập, ngữ pháp — ເວລາ, ລະດູ ແລະ ອາກາດ (tiết 157–160) — 8 / 39 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ເລີ່ມ — bắt đầu
- ບາງມື້ — có hôm, có ngày
- ອົງສາ — độ (nhiệt độ)
- ຫຼຸດລື່ນ — chênh lệch
- ຄາວຽກ — bận việc
- ພັກຜ່ອນ — nghỉ ngơi
- ຊວນ — rủ, mời
- ດຽວນີ້ — bây giờ