Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168) — 20 / 33 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
cục, miếng; ổ (đếm bánh mì)
Xem chữ Lào
ກ້ອນ
giỏ (đựng xôi)
Xem chữ Lào
ຕິບ
nêm (gia vị)
Xem chữ Lào
ປຸງ
chờ, đợi
Xem chữ Lào
ລໍຖ້າ
cho vào, bỏ vào
Xem chữ Lào
ໃສ່
một chút, một lát
Xem chữ Lào
ຈັກໜ້ອຍ
lần sau
Xem chữ Lào
ເທື່ອໜ້າ
bát
Xem chữ Lào
ຖ້ວຍ
một lát, một chốc
Xem chữ Lào
ບຶດດຽວ
chai, cốc (đếm đồ uống)
Xem chữ Lào
ແກ້ວ
mời dùng, chúc ngon miệng
Xem chữ Lào
ເຊີນແຊບ
mua
Xem chữ Lào
ຊື້
cốc, chén, ly
Xem chữ Lào
ຈອກ
vừa đúng, vừa đủ
Xem chữ Lào
ພໍດີ
đĩa
Xem chữ Lào
ຈານ
cứ tự nhiên, tùy ý
Xem chữ Lào
ຕາມສະບາຍ
lối này
Xem chữ Lào
ທາງພີ້
đủ rồi
Xem chữ Lào
ພໍແລ້ວ
nướng
Xem chữ Lào
ປີ້ງ
uống
Xem chữ Lào
ດື່ມ