Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168) — 20 / 33 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. cục, miếng; ổ (đếm bánh mì)

    Xem chữ Lào

    ກ້ອນ

  2. giỏ (đựng xôi)

    Xem chữ Lào

    ຕິບ

  3. nêm (gia vị)

    Xem chữ Lào

    ປຸງ

  4. chờ, đợi

    Xem chữ Lào

    ລໍຖ້າ

  5. cho vào, bỏ vào

    Xem chữ Lào

    ໃສ່

  6. một chút, một lát

    Xem chữ Lào

    ຈັກໜ້ອຍ

  7. lần sau

    Xem chữ Lào

    ເທື່ອໜ້າ

  8. bát

    Xem chữ Lào

    ຖ້ວຍ

  9. một lát, một chốc

    Xem chữ Lào

    ບຶດດຽວ

  10. chai, cốc (đếm đồ uống)

    Xem chữ Lào

    ແກ້ວ

  11. mời dùng, chúc ngon miệng

    Xem chữ Lào

    ເຊີນແຊບ

  12. mua

    Xem chữ Lào

    ຊື້

  13. cốc, chén, ly

    Xem chữ Lào

    ຈອກ

  14. vừa đúng, vừa đủ

    Xem chữ Lào

    ພໍດີ

  15. đĩa

    Xem chữ Lào

    ຈານ

  16. cứ tự nhiên, tùy ý

    Xem chữ Lào

    ຕາມສະບາຍ

  17. lối này

    Xem chữ Lào

    ທາງພີ້

  18. đủ rồi

    Xem chữ Lào

    ພໍແລ້ວ

  19. nướng

    Xem chữ Lào

    ປີ້ງ

  20. uống

    Xem chữ Lào

    ດື່ມ