Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168) — 10 / 33 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ທັງໝົດ
ຕ້ອງການ
ຈັກໜ້ອຍ
ຈຳນວນໜຶ່ງ
ຈອກ

Nhóm 2
ລໍຖ້າ
ປຸງ
ຊື້
ເຊີນແຊບ
ເທື່ອໜ້າ