Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168) — 12 / 33 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ພໍແລ້ວ
- tự, tự mình
- đủ rồi
- xin ... với, cho tôi ...
- cốc, chén, ly
Đáp án: ພໍແລ້ວ — đủ rồi
Từ này nghĩa là gì? ກ້ອນ
- một lát, một chốc
- nướng
- vừa đúng, vừa đủ
- cục, miếng; ổ (đếm bánh mì)
Đáp án: ກ້ອນ — cục, miếng; ổ (đếm bánh mì)
Từ này nghĩa là gì? ຮຽບຮ້ອຍ
- xin ... với, cho tôi ...
- xong xuôi, đâu vào đấy
- này, đây (chỗ gần)
- mua
Đáp án: ຮຽບຮ້ອຍ — xong xuôi, đâu vào đấy
Từ này nghĩa là gì? ເອງ
- mua
- đủ rồi
- tự, tự mình
- cho vào, bỏ vào
Đáp án: ເອງ — tự, tự mình
Từ này nghĩa là gì? ເປັນຫຍັງ
- nướng
- uống
- sao, làm sao, tại sao
- bát
Đáp án: ເປັນຫຍັງ — sao, làm sao, tại sao
Từ này nghĩa là gì? ຕ້ອງການ
- cần, muốn
- cứ tự nhiên, tùy ý
- chai, cốc (đếm đồ uống)
- lối này
Đáp án: ຕ້ອງການ — cần, muốn
Từ này nghĩa là gì? ໃສ່
- lối này
- chỗ trống
- cho vào, bỏ vào
- nêm (gia vị)
Đáp án: ໃສ່ — cho vào, bỏ vào
Từ này nghĩa là gì? ເທື່ອໜ້າ
- chuẩn bị, làm (món) / chuẩn bị cho
- nêm (gia vị)
- lần sau
- chờ, đợi
Đáp án: ເທື່ອໜ້າ — lần sau
Từ này nghĩa là gì? ຈຳນວນໜຶ່ງ
- một số, một ít
- mời dùng, chúc ngon miệng
- chỗ trống
- đủ rồi
Đáp án: ຈຳນວນໜຶ່ງ — một số, một ít
Từ này nghĩa là gì? ເຊີນແຊບ
- lối này
- chai, cốc (đếm đồ uống)
- mời dùng, chúc ngon miệng
- nướng
Đáp án: ເຊີນແຊບ — mời dùng, chúc ngon miệng
Từ này nghĩa là gì? ລໍຖ້າ
- một số, một ít
- chờ, đợi
- lần sau
- cứ tự nhiên, tùy ý
Đáp án: ລໍຖ້າ — chờ, đợi
Từ này nghĩa là gì? ດື່ມ
- chai, cốc (đếm đồ uống)
- uống
- lối này
- xin ... với, cho tôi ...
Đáp án: ດື່ມ — uống