Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Bài 6 (phần 2). Nhà hàng (phần 2): từ vựng, bài luyện, ngữ pháp — ຮ້ານອາຫານ (tiết 165–168) — 8 / 33 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ໃສ່ — cho vào, bỏ vào
- ກ້ອນ — cục, miếng; ổ (đếm bánh mì)
- ຊື້ — mua
- ເທື່ອໜ້າ — lần sau
- ແກ້ວ — chai, cốc (đếm đồ uống)
- ຕາມສະບາຍ — cứ tự nhiên, tùy ý
- ເຊີນແຊບ — mời dùng, chúc ngon miệng
- ນ້ຳກ້ອນ — đá (nước đá)