Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176) — 12 / 73 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Chữ Lào nào nghĩa là «gối»?

    1. ເຄື່ອງອາໄຫຼ່
    2. ຖືກ
    3. ໝອນ
    4. ບ່ອນຂາຍ

    Đáp án: ໝອນ — gối

  2. Chữ Lào nào nghĩa là «chăn màn, gối đệm (đồ dùng để ngủ)»?

    1. ເຄື່ອງນອນ
    2. ເບື້ອງ
    3. ອອກ / ອອກໄປ
    4. ຈຳນວນນີ້

    Đáp án: ເຄື່ອງນອນ — chăn màn, gối đệm (đồ dùng để ngủ)

  3. Chữ Lào nào nghĩa là «xem; cứ xem đi»?

    1. ເຄື່ອງຫຼິ້ນເດັກນ້ອຍ
    2. ເງິນກີບ
    3. ເບິ່ງ (ໂລດ)
    4. ລ້ຽວ

    Đáp án: ເບິ່ງ (ໂລດ) — xem; cứ xem đi

  4. Chữ Lào nào nghĩa là «vật liệu xây dựng»?

    1. ນຸ່ງ
    2. ເຄື່ອງກໍ່ສ້າງ
    3. ເບິ່ງ (ໂລດ)
    4. ໃໝ່

    Đáp án: ເຄື່ອງກໍ່ສ້າງ — vật liệu xây dựng

  5. Chữ Lào nào nghĩa là «quần»?

    1. ໂສ້ງ
    2. ຮ້ານຄ້າ
    3. ຕຽງ / ຕຽງນອນ
    4. ລ້ຽວ

    Đáp án: ໂສ້ງ — quần

  6. Chữ Lào nào nghĩa là «quần áo, đồ mặc»?

    1. ອັດຕະໂນມັດ
    2. ລອງ
    3. ເຄື່ອງນຸ່ງຫົ່ມ
    4. ນ້ອຍ

    Đáp án: ເຄື່ອງນຸ່ງຫົ່ມ — quần áo, đồ mặc

  7. Chữ Lào nào nghĩa là «đồ chơi trẻ em»?

    1. ເຄື່ອງຫຼິ້ນເດັກນ້ອຍ
    2. ຖົງ
    3. ເບີ / ນ້ຳເບີ
    4. ເກົ່າ

    Đáp án: ເຄື່ອງຫຼິ້ນເດັກນ້ອຍ — đồ chơi trẻ em

  8. Chữ Lào nào nghĩa là «phụ tùng thay thế»?

    1. ຕຽງ / ຕຽງນອນ
    2. ຖົງຕີນ
    3. ເຄື່ອງເຮືອນ
    4. ເຄື່ອງອາໄຫຼ່

    Đáp án: ເຄື່ອງອາໄຫຼ່ — phụ tùng thay thế

  9. Chữ Lào nào nghĩa là «bóng đèn»?

    1. ດອກໄຟ
    2. ໂສ້ງ
    3. ສາດ
    4. ຮ້ານເສີມສວຍ

    Đáp án: ດອກໄຟ — bóng đèn

  10. Chữ Lào nào nghĩa là «số này, chừng này»?

    1. ຈຳນວນນີ້
    2. ຮ້ານຖ່າຍຮູບ
    3. ຕຽງ / ຕຽງນອນ
    4. ຢາກ

    Đáp án: ຈຳນວນນີ້ — số này, chừng này

  11. Chữ Lào nào nghĩa là «đồ thủ công mỹ nghệ»?

    1. ເຄື່ອງຫັດຖະກຳ
    2. ເຄື່ອງນອນ
    3. ເຄື່ອງກະປ໋ອງ
    4. ເຄື່ອງນຸ່ງຫົ່ມ

    Đáp án: ເຄື່ອງຫັດຖະກຳ — đồ thủ công mỹ nghệ

  12. Chữ Lào nào nghĩa là «quán ăn uống»?

    1. ເງິນໂດລາ
    2. ຮ້ານກິນດື່ມ
    3. ເຄື່ອງນອນ
    4. ຍືນ

    Đáp án: ຮ້ານກິນດື່ມ — quán ăn uống