Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Bài 7. Cửa hàng — ຮ້ານຄ້າ (tiết 169–176) — 10 / 73 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ເສື້ອ
ພ້ອມ
ເຄື່ອງຄົວກິນ
ລາຄາ
ເຄື່ອງຫັດຖະກຳ

Nhóm 2
ສົ່ງ
ຮ້ານຄ້າ
ຊື່ / ຊື່ໆ
ນຸ່ງ
ເຄື່ອງເຮືອນ